
Niềng răng đi qua 9 giai đoạn: khám và chụp phim, lập kế hoạch, điều trị răng miệng trước niềng (nếu cần), gắn mắc cài hoặc nhận khay, tái khám định kỳ, đánh giá giữa kỳ, hoàn thiện khớp cắn, tháo khí cụ và đeo hàm duy trì. Với mắc cài cố định, thời gian thường khoảng 12–24 tháng và tái khám mỗi 6–8 tuần. Giai đoạn duy trì sau khi tháo niềng quan trọng không kém giai đoạn kéo răng.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Dưới đây là từng bước, việc bác sĩ làm và việc bạn cần làm, để bạn biết trước mình sẽ trải qua những gì.
Tóm tắt 9 giai đoạn
| Giai đoạn | Thời điểm | Việc chính |
|---|---|---|
| 1. Khám, chụp phim | Buổi đầu | Khám khớp cắn, chụp phim, quét hoặc lấy dấu hàm |
| 2. Lập kế hoạch | Vài ngày sau | Chẩn đoán, chọn khí cụ, dự kiến thời gian |
| 3. Điều trị trước niềng | Nếu cần | Cạo vôi, trám răng sâu, điều trị nướu |
| 4. Gắn mắc cài / nhận khay | Bắt đầu niềng | Gắn khí cụ, hướng dẫn vệ sinh và ăn uống |
| 5. Tái khám định kỳ | Mỗi 6–8 tuần (mắc cài) | Thay dây, chỉnh lực, kiểm tra tiến độ |
| 6. Đánh giá giữa kỳ | Giữa liệu trình | So với kế hoạch, thêm chun hoặc khí cụ phụ |
| 7. Hoàn thiện | Giai đoạn cuối | Chỉnh chi tiết khớp cắn |
| 8. Tháo khí cụ | Khi đạt mục tiêu | Tháo mắc cài, đánh bóng, chụp phim kiểm tra |
| 9. Duy trì | Sau khi tháo | Đeo hàm duy trì theo chỉ định, tái khám |
Giai đoạn 1: khám và chụp phim
Buổi đầu tiên, bác sĩ khám răng, nướu, khớp cắn và khớp thái dương hàm. Bạn sẽ được chụp phim (phim toàn cảnh, phim sọ nghiêng, có khi phim CBCT), chụp ảnh mặt và răng, quét hàm kỹ thuật số hoặc lấy dấu. Đây cũng là lúc bạn nói rõ điều mình muốn thay đổi: răng khấp khểnh, hô, móm, thưa hay cắn sâu.
Giai đoạn 2: lập kế hoạch điều trị
Từ phim và mẫu hàm, bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân (do răng hay do xương hàm), quyết định có cần nhổ răng, nong hàm hay dùng vít neo không, và đề xuất loại khí cụ phù hợp: mắc cài kim loại, mắc cài sứ hoặc khay trong suốt Invisalign. Bạn nhận kế hoạch gồm các bước, thời gian dự kiến và chi phí bằng văn bản. Chi phí phụ thuộc vào mức độ phức tạp và loại khí cụ, nên chỉ báo được sau khi bác sĩ xem phim.
Giai đoạn 3: điều trị răng miệng trước khi niềng
Răng sâu, cao răng nhiều hay viêm nướu cần xử lý trước. Lực niềng tác động lên cả răng và xương ổ răng, nên nướu phải ổn định mới bắt đầu. Nếu bạn từng bị viêm nha chu, bác sĩ có thể muốn theo dõi thêm một thời gian (xem bài răng yếu có niềng được không).
Giai đoạn 4: gắn mắc cài hoặc nhận khay
Với mắc cài, răng được làm sạch, làm khô, dán mắc cài từng răng rồi luồn dây cung. Buổi gắn thường mất khoảng một đến hai giờ. Với Invisalign, bác sĩ gắn các điểm bám (attachment) nhỏ màu răng và hướng dẫn bạn đeo, tháo, vệ sinh khay.
Vài ngày đầu răng thường ê và căng. Ăn đồ mềm như cháo, bún, cơm nát, dùng sáp nha khoa ở chỗ mắc cài cọ vào má, súc miệng nước muối ấm sẽ dễ chịu hơn.
Giai đoạn 5: tái khám định kỳ
Người niềng mắc cài thường tái khám mỗi 6–8 tuần để thay dây, thay chun, xử lý mắc cài bong. Người đeo khay trong suốt thay khay theo lịch bác sĩ đặt và tái khám thưa hơn. Lỡ hẹn nhiều lần là lý do phổ biến khiến thời gian niềng kéo dài.
Giai đoạn 6: đánh giá giữa kỳ
Khoảng giữa liệu trình, bác sĩ chụp phim hoặc quét lại để so sánh với kế hoạch. Có thể cần thêm chun liên hàm, điều chỉnh hướng kéo, hoặc với Invisalign là bộ khay bổ sung. Thay đổi kế hoạch lúc này là bình thường, không có nghĩa điều trị thất bại.
Giai đoạn 7: hoàn thiện khớp cắn
Giai đoạn cuối tập trung vào chi tiết: đường giữa, độ chạm của răng hàm, góc nghiêng răng cửa. Nhìn bên ngoài có thể đã đều, nhưng khớp cắn chưa khít thì bác sĩ vẫn chưa tháo niềng.
Giai đoạn 8: tháo mắc cài
Bác sĩ tháo mắc cài, làm sạch keo, đánh bóng răng và chụp phim kiểm tra chân răng. Buổi tháo không đau, chỉ hơi ê khi gỡ keo.
Giai đoạn 9: đeo hàm duy trì
Sau khi tháo niềng, răng có xu hướng quay về vị trí cũ nếu không được giữ. Tổng quan Cochrane về các phương pháp duy trì sau chỉnh nha xác nhận hiện tượng tái phát này và nhấn mạnh vai trò của hàm duy trì, dù chưa đủ bằng chứng để khẳng định loại nào tốt hơn hẳn. Hàm duy trì có thể là dây dán mặt trong răng (cố định) hoặc máng trong tháo lắp. Bác sĩ sẽ dặn bạn đeo bao lâu mỗi ngày và trong bao nhiêu năm; nhiều người được khuyên đeo ban đêm lâu dài.
Làm gì để niềng suôn sẻ
- Chải răng sau mỗi bữa, dùng bàn chải kẽ và chỉ nha khoa quanh mắc cài.
- Tránh đồ cứng, dai, dính: xương sụn, kẹo lạc, ngô nguyên bắp, bánh dày.
- Với khay trong suốt, đeo đủ số giờ bác sĩ yêu cầu mỗi ngày (thường 20–22 giờ).
- Báo ngay khi mắc cài bong hay dây đâm vào má, đừng đợi đến lịch hẹn.
- Khám răng và cạo vôi định kỳ song song với lịch niềng.
Niềng răng ở Nha khoa Greenfield
Tại Greenfield, điều trị chỉnh nha do BS. Tạ Hồng Nhung (Platinum Invisalign Provider) và BS. Trần Thị Giang phụ trách, cho cả trẻ em và người lớn, bằng mắc cài hoặc khay trong suốt. Xem thêm tại trang niềng răng. Nếu bạn đang ở nước ngoài và muốn bắt đầu niềng trong dịp về nước, đọc trang về nước làm răng.
Nha khoa Greenfield ở 95 Trung Hoà, phường Yên Hoà, Hà Nội, làm việc 8:00–18:00 tất cả các ngày. Nhắn Zalo số 0906 621 988 hoặc đặt lịch khám.
Câu hỏi thường gặp
Niềng răng mất bao lâu? Với mắc cài cố định, thường khoảng 12–24 tháng. Ca có nhổ răng, lệch xương hoặc người lớn tuổi có thể lâu hơn. Bác sĩ chỉ ước tính được sau khi xem phim.
Niềng răng có đau không? Không đau khi gắn. Răng ê, căng vài ngày sau khi gắn và sau mỗi lần chỉnh lực, sau đó giảm dần.
Bao lâu phải đi tái khám một lần? Mắc cài thường 6–8 tuần một lần. Khay trong suốt tái khám thưa hơn, tuỳ kế hoạch.
Tháo niềng rồi có cần đeo hàm duy trì mãi không? Bác sĩ sẽ quyết định thời gian cụ thể. Nhiều người được khuyên đeo ban đêm lâu dài để giữ kết quả.
Người lớn tuổi có niềng được không? Được, nếu răng và nướu khoẻ. Người lớn thường cần điều trị nướu trước và theo dõi sát hơn.
Nguồn tham khảo
- NHS. Orthodontics (braces). https://www.nhs.uk/conditions/orthodontics/
- Littlewood SJ, Millett DT, Doubleday B, Bearn DR, Worthington HV. Retention procedures for stabilising tooth position after treatment with orthodontic braces. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2016. https://www.cochranelibrary.com/cdsr/doi/10.1002/14651858.CD002283.pub4/full
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.



