
Đeo khí cụ đẩy hàm có thể gây ê răng, mỏi hàm trong những tuần đầu; các triệu chứng này thường nhẹ và giảm dần khi khí cụ được chỉnh phù hợp. Tác dụng phụ đáng lưu ý về lâu dài là khớp cắn thay đổi chậm sau nhiều năm đeo, vì vậy điều trị bằng khí cụ luôn đi kèm lịch tái khám nha khoa: khoảng 6 tháng, 12 tháng, sau đó mỗi năm một lần.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Vì sao khí cụ gây tác dụng phụ
Để giữ hàm dưới ở vị trí đưa ra trước, khí cụ đẩy nhẹ răng cửa hàm trên về phía sau và răng cửa hàm dưới về phía trước, trong khi khớp thái dương hàm và cơ nhai ở tư thế hơi căng suốt nhiều giờ mỗi đêm. Phần lớn cảm giác khó chịu ngắn hạn là do răng, cơ và khớp đang thích nghi với vị trí mới.
Đó cũng là lý do khí cụ không được chỉnh ra tối đa ngay từ ngày đầu. Nha sĩ bắt đầu ở vị trí dễ chịu rồi đưa hàm ra trước từng nấc qua các lần tái khám, cân bằng giữa hiệu quả và độ thoải mái.
Các tác dụng phụ thường gặp
| Tác dụng phụ | Cảm giác | Diễn tiến thường gặp | Nên làm gì |
|---|---|---|---|
| Ê răng | Răng cửa hơi ê, tức vào buổi sáng | Thường giảm sau vài tuần đầu | Báo nha sĩ khi tái khám để chỉnh độ khít hoặc vị trí |
| Mỏi cơ hàm, đau vùng khớp hàm | Cứng hàm, mỏi gần tai khi thức dậy | Thường đỡ dần khi đã quen | Tập bài tập hàm buổi sáng nếu được hướng dẫn; báo nếu đau kéo dài |
| Cắn "lệch" buổi sáng | Răng hàm chưa khớp như thường ngay sau khi tháo | Thường hết trong buổi sáng | Dùng máng định vị hoặc bài tập buổi sáng nha sĩ đưa |
| Chảy nước bọt hoặc khô miệng | Chảy dãi hoặc khô miệng khi ngủ | Thường cải thiện theo thời gian | Báo nha sĩ nếu thấy phiền |
| Cọ xát lợi, má | Điểm đau nơi khí cụ tì vào | Cần chỉnh | Hẹn chỉnh; không tự mài khí cụ |
| Khớp cắn thay đổi dần | Răng cửa chạm nhau khác trước | Chậm, qua nhiều năm | Theo dõi định kỳ, so với hồ sơ ban đầu |
Thay đổi khớp cắn về lâu dài
Sau nhiều năm đeo mỗi đêm, độ cắn chìa và độ cắn phủ thường giảm dần: răng cửa trên nằm ít phía trước và ít phủ lên răng cửa dưới hơn. Thay đổi này diễn ra chậm và người đeo thường không tự nhận ra; ở một số người, răng hàm có thể chạm nhau khác trước.
Với phần lớn người bệnh, lợi ích của việc điều trị ngưng thở khi ngủ lớn hơn một thay đổi nhỏ ở khớp cắn. Tuy vậy, bạn nên được biết trước khi bắt đầu, và nha sĩ nên đo đạc thay vì ước đoán. Vì thế trước khi làm khí cụ, nha sĩ chụp ảnh, quét hoặc lấy mẫu răng và ghi lại khớp cắn ban đầu để so sánh khách quan ở các lần tái khám.
Khớp cắn thay đổi không phải lý do để tự ý bỏ khí cụ. Đó là lý do để đi tái khám đúng hẹn.
Ai cần thận trọng trước khi đeo
Nha sĩ phải khám trước khi làm khí cụ. Những trường hợp cần thận trọng:
- Đang viêm nha chu: lợi viêm, răng lung lay cần được điều trị và ổn định trước.
- Còn quá ít răng khoẻ: khí cụ cần đủ răng chắc ở cả hai hàm để bám.
- Bệnh khớp thái dương hàm đáng kể: đau khớp, kẹt khớp hay há miệng hạn chế cần được đánh giá trước.
- Hàm dưới đưa ra trước được rất ít: khí cụ có thể không đủ hiệu quả.
Răng sứ, cầu răng, implant hay kế hoạch làm răng sắp tới không hẳn là trở ngại, nhưng hãy báo nha sĩ, vì khí cụ được làm theo đúng hàm răng hiện tại. Nếu làm răng lớn sau khi đã có khí cụ, có thể phải làm lại khí cụ.
Lịch tái khám diễn ra thế nào
- Những tuần đầu: tái khám để kiểm tra độ khít và chỉnh dần vị trí hàm.
- Sau khi chỉnh xong: bác sĩ giấc ngủ chỉ định đo giấc ngủ kiểm tra khi đeo khí cụ.
- Khoảng 6 tháng và 12 tháng, sau đó mỗi năm: tái khám nha khoa.
Mỗi lần tái khám, nha sĩ kiểm tra khí cụ còn khít, không nứt, không mòn; xem lợi và các điểm cọ xát; hỏi về đau hàm, cứng hàm buổi sáng; và so khớp cắn với hồ sơ ban đầu. Bác sĩ giấc ngủ có thể cho đo lại nếu triệu chứng quay lại hoặc cân nặng thay đổi nhiều.
Liên hệ nha sĩ sớm nếu: đau hàm dữ dội hoặc tăng dần, khớp hàm kẹt hay kêu kèm đau, răng lung lay, hoặc khớp cắn không trở lại bình thường đến trưa.
Giữ gìn khí cụ và răng miệng
- Chải răng trước khi đeo; vệ sinh khí cụ mỗi sáng theo hướng dẫn.
- Cất khí cụ khô ráo trong hộp, tránh nơi nóng và xa tầm với của thú cưng.
- Không tự uốn, chỉnh hay mài khí cụ.
- Vẫn khám răng và lấy cao răng định kỳ, song song với lịch tái khám khí cụ.
- Mang khí cụ theo mỗi lần đi nha khoa, kể cả khi làm việc khác.
Khí cụ chỉ nên được làm sau khi bác sĩ giấc ngủ đã chẩn đoán. So sánh khí cụ với máy thở xem bài Khí cụ đẩy hàm hay máy CPAP; nơi đo giấc ngủ xem Đo giấc ngủ ở Hà Nội.
Nha khoa Greenfield đang chuẩn bị dịch vụ nha khoa giấc ngủ phối hợp với bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ, do BS. Tạ Hồng Nhung (chuyên sâu khớp cắn và khớp thái dương hàm) phụ trách chuyên môn; dịch vụ chưa triển khai.
Câu hỏi thường gặp
Đeo khí cụ chống ngưng thở có làm răng di chuyển không? Có thể, nhưng chậm. Sau nhiều năm đeo, răng cửa thường chạm nhau ít chồng hơn. Tái khám định kỳ giúp so sánh với hồ sơ ban đầu để phát hiện và trao đổi sớm.
Mỏi hàm những tuần đầu có bình thường không? Cứng, mỏi hàm nhẹ buổi sáng thường gặp khi mới đeo và giảm dần. Đau dữ dội, tăng dần hoặc kẹt hàm thì không bình thường, cần khám sớm.
Có răng sứ hoặc implant có đeo được khí cụ không? Thường là được, nhưng nha sĩ cần đánh giá trước, vì khí cụ được làm theo hàm răng và phục hình hiện có.
Bao lâu phải tái khám một lần? Thường khoảng 6 tháng và 12 tháng sau khi lắp, sau đó mỗi năm một lần; cộng thêm lần đo giấc ngủ kiểm tra do bác sĩ giấc ngủ chỉ định sau khi chỉnh khí cụ.
Thấy khớp cắn thay đổi có nên bỏ khí cụ không? Đừng tự ý bỏ. Hãy trao đổi với nha sĩ và bác sĩ giấc ngủ để cân nhắc giữa thay đổi khớp cắn và lợi ích điều trị ngưng thở.
Nguồn tham khảo
- Ramar K, et al. (2015). Clinical practice guideline for the treatment of OSA and snoring with oral appliance therapy. J Clin Sleep Med. https://jcsm.aasm.org/doi/10.5664/jcsm.4858
- American Academy of Dental Sleep Medicine (2025). Dental sleep medicine standards. J Dent Sleep Med. https://doi.org/10.15331/jdsm.7384
- Randerath W, et al. (2021). European Respiratory Society guideline on non-CPAP therapies for obstructive sleep apnoea. Eur Respir Rev. https://doi.org/10.1183/16000617.0200-2021
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.

