
Người gầy vẫn có thể bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), vì đường thở nằm trong một "khung xương" do hai hàm tạo nên. Nếu xương hàm nhỏ hoặc lùi ra sau, lưỡi và phần mềm ở họng bị dồn vào khoảng trống hẹp hơn, dù cân nặng hoàn toàn bình thường. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy người mắc bệnh có BMI trung bình chỉ 21,6, nên ngáy to kèm ngủ không ngon thì vẫn nên đi đo giấc ngủ, bất kể bạn gầy hay béo.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Đường thở nằm trong một "chiếc hộp" bằng xương
Phía sau lưỡi, đường thở trên được giữ mở chủ yếu nhờ trương lực cơ. Khi ngủ, cơ giãn ra. Lúc đó đường thở có xẹp hay không phụ thuộc vào hai thứ: lượng mô mềm (lưỡi, vòm miệng mềm, amidan, mỡ quanh cổ) và khoảng không mà khung xương dành cho chúng.
Hãy hình dung lưỡi và họng là đồ đựng trong một chiếc hộp do hàm trên, hàm dưới và nền sọ tạo thành. Cho thêm đồ vào, hoặc làm chiếc hộp nhỏ lại, thì bên trong đều chật như nhau. Tăng cân là "thêm đồ"; xương hàm nhỏ hoặc lùi là "hộp nhỏ". Vì vậy hai người cùng chỉ số BMI có thể có đường thở rất khác nhau.
Nghiên cứu nói gì
Tại Việt Nam. Nghiên cứu EPSASIE (Dương Quý Sỹ và cộng sự, 2018) khảo sát ngưng thở khi ngủ ở người trưởng thành Việt Nam: 8,5% có chỉ số AHI trên 5 và 5,2% có AHI trên 15. BMI trung bình của nhóm nghiên cứu là 21,6, tức trong mức bình thường. Nói cách khác, ở Việt Nam ngưng thở khi ngủ không chỉ là bệnh của người béo.
Người Trung Quốc so với người da trắng. Nghiên cứu của Lee và cộng sự trên tạp chí Sleep (2010) so sánh cấu trúc sọ mặt và béo phì ở bệnh nhân OSA người Trung Quốc và người da trắng (Caucasian). Ở cùng mức độ bệnh, nhóm người Trung Quốc có hạn chế về xương nhiều hơn, như xương hàm trên và hàm dưới ngắn hơn. Ý nghĩa: nguyên nhân gây hẹp đường thở có tỷ trọng khác nhau giữa các nhóm người; ở nhiều người châu Á, yếu tố xương đóng vai trò lớn hơn.
BMI bình thường giúp giảm nguy cơ, nhưng không loại trừ được ngưng thở khi ngủ.
Những đặc điểm hàm và đường thở có thể làm hẹp khoảng trống
Không đặc điểm nào dưới đây tự nó chẩn đoán được OSA, và nhiều người có chúng vẫn ngủ bình thường.
| Đặc điểm | Vì sao liên quan |
|---|---|
| Hàm dưới nhỏ hoặc lùi (cằm lẹm) | Kéo đáy lưỡi lùi về phía họng, nhất là khi nằm ngửa |
| Hàm trên hẹp, vòm miệng cao | Ít chỗ cho lưỡi, lưỡi dễ nằm thấp và lùi sau; hay đi kèm thở miệng, nghẹt mũi |
| Lưỡi to so với khoang miệng | Bờ lưỡi có vết hằn răng gợi ý lưỡi bị chật |
| Vòm miệng mềm dài, amidan to | Chiếm chỗ ở phía sau họng |
| Nghẹt mũi | Thở bằng miệng làm hàm dưới há ra khi ngủ, kéo lưỡi lùi sau |
Vì sao người gầy thường được phát hiện muộn
Các bảng hỏi sàng lọc cho điểm cao hơn nếu BMI cao và vòng cổ lớn. Ví dụ STOP-Bang, với người châu Á thường dùng ngưỡng BMI 27,5. Người gầy dễ có điểm thấp và được trấn an, dù ngáy to, ngủ không sâu. Bảng hỏi chỉ ước lượng nguy cơ, không phải chẩn đoán. Hướng dẫn của Hội Y học Giấc ngủ Việt Nam (2023) nêu rõ chẩn đoán cần đo đa ký giấc ngủ hoặc đo đa ký hô hấp.
Triệu chứng cũng có thể kín đáo: thay vì buồn ngủ gật ban ngày, nhiều người chỉ thấy ngủ dậy không tỉnh táo, đau đầu buổi sáng, thức giấc nhiều lần, khó tập trung hoặc huyết áp cao. Nếu người nhà thấy bạn ngừng thở, thở hắt hay sặc khi ngủ, dấu hiệu đó quan trọng hơn cân nặng của bạn.
Xương hàm ảnh hưởng thế nào đến điều trị
Bác sĩ giấc ngủ chọn cách điều trị sau khi có kết quả đo, dựa trên mức độ bệnh, triệu chứng và mong muốn của bạn. Máy CPAP có tác dụng bất kể hình dạng xương hàm. Giảm cân giúp ích khi cân nặng là một phần nguyên nhân, nhưng với người vốn đã gầy thì thường ít tác dụng.
Với người có OSA liên quan đến hàm dưới lùi, khí cụ đẩy hàm là một lựa chọn hợp lý: máng làm riêng, chỉnh được, giữ hàm dưới (và lưỡi) hơi đưa ra trước khi ngủ. Theo hướng dẫn, khí cụ dành cho ngáy đơn thuần, OSA nhẹ đến trung bình, hoặc người lớn không dùng được CPAP, kèm lần đo kiểm tra do bác sĩ chỉ định. So sánh chi tiết xem bài Khí cụ đẩy hàm hay máy CPAP.
Trẻ em là trường hợp khác: trẻ ngáy thường do amidan và VA to, cần khám tai mũi họng trước; nong hàm chỉ là biện pháp hỗ trợ. Xem bài Trẻ ngủ ngáy: khi nào cần khám.
Nha sĩ làm được gì, không làm được gì
Nha sĩ có thể: nhận ra các dấu hiệu như cung răng hẹp, hàm dưới lùi, lưỡi có vết hằn răng, mòn răng; hỏi về tình trạng ngáy, giấc ngủ; và khuyên bạn đi khám bác sĩ. Sau khi có chẩn đoán, nha sĩ được đào tạo có thể làm, chỉnh khí cụ và theo dõi răng, khớp cắn.
Nha sĩ không thể: chẩn đoán ngưng thở khi ngủ, đánh giá mức độ bệnh, hay quyết định chọn CPAP hay khí cụ. Đó là việc của bác sĩ giấc ngủ dựa trên kết quả đo. Ngáy đơn thuần không phân biệt được với OSA nếu không đo (tiêu chuẩn AADSM 2025).
Nếu bạn gầy, ngáy và ngủ dậy vẫn mệt, bước tiếp theo là đi đo giấc ngủ, chưa phải là làm máng chống ngáy. Xem thêm Đo giấc ngủ ở Hà Nội: đo tại viện hay tại nhà.
Nha khoa Greenfield đang chuẩn bị dịch vụ nha khoa giấc ngủ phối hợp với bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ, do BS. Tạ Hồng Nhung phụ trách chuyên môn; dịch vụ chưa triển khai.
Câu hỏi thường gặp
BMI bình thường có bị ngưng thở khi ngủ không? Có. Trong nghiên cứu EPSASIE tại Việt Nam, BMI trung bình của nhóm nghiên cứu là 21,6 mà vẫn ghi nhận nhiều người ngưng thở khi ngủ. Xương hàm, amidan và nghẹt mũi đều có thể làm hẹp đường thở ở người cân nặng bình thường.
Cằm lẹm có phải là bị ngưng thở khi ngủ không? Không hẳn. Nhiều người hàm dưới nhỏ vẫn ngủ bình thường. Nếu bạn còn ngáy, có người thấy bạn ngừng thở, hay thức giấc sặc thở hoặc ngủ dậy vẫn mệt, hãy hỏi bác sĩ về việc đo giấc ngủ.
Người gầy có cần giảm cân để bớt ngáy không? Với người vốn đã gầy, giảm cân thường ít tác dụng. Bác sĩ giấc ngủ sẽ đề xuất điều trị dựa trên kết quả đo, có thể là CPAP, khí cụ đẩy hàm hoặc cách khác.
Niềng răng có điều trị được ngưng thở khi ngủ ở người lớn không? Niềng răng nhằm sắp đều răng và chỉnh khớp cắn, không phải phương pháp điều trị ngưng thở khi ngủ. Nếu nghi ngờ OSA, hãy đi đo giấc ngủ trước.
Nguồn tham khảo
- Duong-Quy S, et al. (2018). Epidemiology of sleep apnea in Vietnam (EPSASIE). Rev Mal Respir. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29402642/
- Lee RWW, et al. (2010). Differences in craniofacial structures and obesity in Caucasian and Chinese patients with obstructive sleep apnea. Sleep. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20815189/
- Hội Y học Giấc ngủ Việt Nam (2023). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ. JFVP. https://www.jfvpulm.com/librarys/uploads/141104-ARTICLE1_JFVP44.pdf
- Ramar K, et al. (2015). Clinical practice guideline for the treatment of OSA and snoring with oral appliance therapy. J Clin Sleep Med. https://jcsm.aasm.org/doi/10.5664/jcsm.4858
- American Academy of Dental Sleep Medicine (2025). Dental sleep medicine standards. J Dent Sleep Med. https://doi.org/10.15331/jdsm.7384
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.

