
Năm dấu hiệu thường gặp nhất của bệnh nha chu là: lợi đỏ và sưng; chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa; hôi miệng không hết dù đã chải kỹ; tụt lợi làm răng trông dài ra; và răng lung lay hoặc thưa dần. Ở giai đoạn viêm lợi, tình trạng này có thể hồi phục nếu lấy sạch cao răng và vệ sinh đúng cách. Khi đã sang viêm nha chu, phần xương quanh răng bị tiêu không tự mọc lại, vì vậy đi khám sớm là việc quan trọng nhất bạn có thể làm.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Bệnh nha chu là gì
Bệnh nha chu là nhóm bệnh của mô nâng đỡ răng: lợi (nướu), dây chằng quanh chân răng và xương ổ răng. Nguyên nhân chính là mảng bám vi khuẩn bám quanh cổ răng. Nếu không được làm sạch, mảng bám cứng lại thành cao răng, lợi bị viêm, lâu dần viêm lan xuống xương.
Đây là bệnh rất phổ biến. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh nha chu nặng ảnh hưởng khoảng 19% người trưởng thành trên thế giới và là một nguyên nhân quan trọng gây mất răng ở người lớn.
Viêm lợi và viêm nha chu khác nhau thế nào
| Viêm lợi | Viêm nha chu | |
|---|---|---|
| Vị trí viêm | Chỉ ở lợi | Lợi, dây chằng và xương quanh răng |
| Dấu hiệu | Lợi đỏ, sưng, dễ chảy máu | Thêm túi lợi sâu, tụt lợi, răng lung lay, hôi miệng dai dẳng |
| Có hồi phục không | Có, nếu làm sạch và vệ sinh tốt | Có thể kiểm soát, nhưng xương đã mất không tự hồi phục |
| Điều trị thường gặp | Lấy cao răng, hướng dẫn chải răng | Làm sạch sâu dưới lợi, có thể cần phẫu thuật, tái khám định kỳ |
Không phải ai bị viêm lợi cũng sẽ tiến triển thành viêm nha chu, nhưng viêm nha chu gần như luôn bắt đầu từ viêm lợi kéo dài.
5 dấu hiệu cần để ý
1. Lợi đỏ, sưng hoặc đau khi chạm
Lợi khoẻ có màu hồng nhạt, săn chắc và ôm sát cổ răng. Lợi đỏ sẫm, phồng lên hoặc đau khi ấn là dấu hiệu viêm.
2. Chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ
Nhiều người nghĩ chảy máu lợi là do "nóng trong" hoặc chải răng quá mạnh. Thực tế, lợi khoẻ hiếm khi chảy máu khi chải nhẹ. Chảy máu thường xuyên là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất của viêm lợi.
3. Hôi miệng hoặc vị khó chịu kéo dài
Vi khuẩn trong túi lợi tạo ra các hợp chất có mùi. Nếu đã chải răng, cạo lưỡi và súc miệng mà mùi vẫn quay lại, bạn nên đi khám thay vì chỉ đổi nước súc miệng. Xem thêm bài hôi miệng: nguyên nhân và cách xử lý.
4. Tụt lợi, răng trông dài hơn
Khi lợi co lên, phần chân răng lộ ra. Răng dễ ê buốt khi uống lạnh và dễ sâu ở cổ răng. Bạn có thể đọc thêm cách phòng ngừa nhạy cảm răng.
5. Răng lung lay, thưa ra hoặc khớp cắn thay đổi
Khi xương quanh răng bị tiêu nhiều, răng mất chỗ bám, bắt đầu lung lay, xuất hiện kẽ hở mới hoặc bạn thấy cắn "không khít" như trước. Đây là giai đoạn cần điều trị ngay để giữ răng.
Ai dễ bị bệnh nha chu
- Người hút thuốc lá, kể cả thuốc lá điện tử.
- Người mắc tiểu đường, nhất là khi đường huyết chưa ổn định. Liên hệ giữa tiểu đường và bệnh nha chu là hai chiều: kiểm soát tốt bên này giúp ích cho bên kia (Sanz và cộng sự, 2018).
- Phụ nữ mang thai, do thay đổi nội tiết làm lợi dễ viêm hơn.
- Người có răng chen chúc, miếng trám hoặc răng sứ sát lợi khó vệ sinh.
- Người trong gia đình có nhiều người mất răng sớm vì lung lay.
Điều trị bệnh nha chu gồm những gì
Bác sĩ sẽ khám, đo độ sâu túi lợi quanh từng răng và chụp X-quang để đánh giá mức tiêu xương. Từ đó, bệnh được xếp giai đoạn theo phân loại quốc tế năm 2018 và lên kế hoạch theo từng bước, như hướng dẫn của Liên đoàn Nha chu châu Âu (EFP, 2020):
- Làm sạch và hướng dẫn vệ sinh: lấy cao răng trên lợi, hướng dẫn chải răng và làm sạch kẽ răng đúng cách, kiểm soát các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, đường huyết.
- Làm sạch dưới lợi: lấy cao răng và làm nhẵn bề mặt chân răng trong túi lợi, thường dưới gây tê tại chỗ. Thuốc kháng khuẩn chỉ dùng hỗ trợ khi bác sĩ thấy cần.
- Phẫu thuật nha chu: cân nhắc cho những vị trí túi lợi vẫn sâu sau điều trị ban đầu.
- Duy trì: tái khám và làm sạch định kỳ, thường cách nhau 3–12 tháng tuỳ mức nguy cơ. Đây là bước quyết định bệnh có tái phát hay không.
Bệnh nha chu không "chữa dứt" một lần. Mục tiêu là ngăn bệnh tiến triển và giữ răng lâu nhất có thể.
Tự chăm sóc lợi tại nhà
- Chải răng 2 lần mỗi ngày với kem có fluor, mỗi lần khoảng 2 phút, lông bàn chải hướng vào đường viền lợi.
- Làm sạch kẽ răng mỗi ngày bằng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ.
- Bỏ thuốc lá. Đây là thay đổi có lợi nhất cho lợi của bạn.
- Nếu có tiểu đường, giữ đường huyết ổn định theo hướng dẫn của bác sĩ nội tiết.
- Đi khám và lấy cao răng định kỳ. Đọc thêm: khám răng định kỳ bao lâu một lần.
Khám nha chu tại Nha khoa Greenfield
Nếu bạn thấy một trong các dấu hiệu trên, hãy đặt lịch khám tổng quát. Bác sĩ sẽ khám lợi, chụp phim khi cần và giải thích rõ tình trạng trước khi điều trị. Chi phí tuỳ mức độ bệnh; phòng khám báo trước bằng văn bản sau khi khám. Với gia đình nhiều thế hệ, bạn có thể hỏi chúng tôi về thẻ thành viên Family Gleam để cả nhà khám định kỳ thuận tiện hơn.
- Xem dịch vụ nha khoa tổng quát hoặc đặt lịch khám.
- Nhắn Zalo hoặc gọi 0906 621 988 (8:00–18:00, thứ Hai đến Chủ nhật).
- Địa chỉ: 95 Trung Hoà, phường Yên Hoà, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
Chảy máu lợi có phải do thiếu vitamin C hay "nóng trong" không? Thiếu vitamin C nặng có thể gây chảy máu lợi nhưng hiếm gặp. Phần lớn trường hợp chảy máu lợi là do viêm lợi vì mảng bám và cao răng. Hãy đi khám trước khi tự bổ sung thuốc.
Lấy cao răng có làm răng yếu hoặc thưa ra không? Không. Lấy cao răng không làm mòn răng. Sau khi lấy, bạn có thể thấy kẽ răng rộng hơn vì trước đó cao răng lấp chỗ lợi đã co; lợi bớt sưng cũng làm răng trông dài hơn một chút.
Răng đã lung lay có giữ lại được không? Tuỳ mức tiêu xương. Nhiều răng lung lay nhẹ đến vừa vẫn giữ được khi viêm được kiểm soát. Bác sĩ sẽ đánh giá từng răng trên phim X-quang.
Bệnh nha chu có lây không? Vi khuẩn có thể truyền qua nước bọt, nhưng bệnh phát triển hay không phụ thuộc chủ yếu vào vệ sinh răng miệng và sức đề kháng của từng người. Bệnh không lây theo kiểu cảm cúm.
Bao lâu nên lấy cao răng một lần? Nhiều người lấy 6 tháng một lần; người đã từng bị viêm nha chu thường cần thường xuyên hơn. Bác sĩ sẽ đề xuất khoảng cách phù hợp cho bạn.
Nguồn tham khảo
- WHO. Oral health – fact sheet. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/oral-health
- Papapanou PN, et al. (2018). Periodontitis: Consensus report of workgroup 2 of the 2017 World Workshop on the Classification of Periodontal and Peri-Implant Diseases and Conditions. J Periodontol. https://doi.org/10.1002/JPER.17-0721
- Sanz M, et al. (2020). Treatment of stage I–III periodontitis – The EFP S3 level clinical practice guideline. J Clin Periodontol. https://doi.org/10.1111/jcpe.13290
- Sanz M, et al. (2018). Scientific evidence on the links between periodontal diseases and diabetes. J Clin Periodontol. https://doi.org/10.1111/jcpe.12808
- NHS. Gum disease. https://www.nhs.uk/conditions/gum-disease/
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.



