
Trụ implant có thể dùng rất lâu, nhiều trường hợp hàng chục năm, nếu được chăm sóc và tái khám đều đặn. Một tổng quan hệ thống năm 2019 trên Journal of Dentistry ước tính khoảng 96% trụ implant còn tồn tại sau 10 năm. Răng sứ gắn trên trụ là phần chịu mòn, có thể mẻ hoặc cần thay sau nhiều năm; còn nguy cơ lớn nhất với trụ là viêm quanh implant, liên quan chặt đến vệ sinh và việc có tái khám hay không.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Số liệu từ nghiên cứu
Howe, Keys và Richards (2019) tổng hợp 18 nghiên cứu theo dõi implant ở người lớn trong 10 năm, với các hệ thống trụ hiện đại. Tỷ lệ trụ còn tồn tại sau 10 năm ước tính 96,4%. Ở nhóm từ 65 tuổi trở lên, con số thấp hơn, khoảng 91,5%.
Cần hiểu đúng: "còn tồn tại" nghĩa là trụ vẫn nằm trong xương, không có nghĩa là không có biến chứng nào. Trong 10 năm, một số người có thể cần sửa răng sứ, siết lại vít, hoặc điều trị viêm nướu quanh implant.
Phần nào bền, phần nào cần bảo dưỡng
| Bộ phận | Có thể gặp vấn đề gì | Cách xử lý thường gặp |
|---|---|---|
| Trụ implant (trong xương) | Viêm quanh implant, tiêu xương quanh trụ | Vệ sinh chuyên sâu, điều trị viêm; trường hợp nặng có thể phải tháo trụ |
| Trụ nối, vít | Lỏng vít | Siết lại, thay vít |
| Răng sứ phía trên | Mòn, mẻ sứ, giắt thức ăn ở kẽ | Đánh bóng, sửa hoặc làm lại răng sứ |
Điều gì quyết định tuổi thọ implant
Vệ sinh và tái khám
Báo cáo đồng thuận quốc tế năm 2018 về bệnh quanh implant ghi nhận bằng chứng mạnh rằng người có tiền sử viêm nha chu, kiểm soát mảng bám kém và không tái khám định kỳ sau khi làm implant có nguy cơ viêm quanh implant cao hơn. Đây là những yếu tố bạn chủ động kiểm soát được.
Hút thuốc và bệnh nền
Hút thuốc làm lành thương kém. Tiểu đường không kiểm soát tốt cũng ảnh hưởng đến khả năng lành. Nếu có bệnh nền, hãy điều trị ổn định và báo đầy đủ cho bác sĩ.
Nghiến răng
Lực nghiến ban đêm có thể làm mẻ sứ, lỏng vít. Người nghiến răng thường được làm máng bảo vệ đeo khi ngủ.
Chẩn đoán và kỹ thuật ban đầu
Phim CBCT, vị trí đặt trụ, lượng xương quanh trụ, thiết kế răng sứ dễ vệ sinh đều ảnh hưởng tới kết quả lâu dài. Đây là lý do nên chọn nơi chẩn đoán đầy đủ trước khi làm; xem bài chọn nha khoa làm implant ở Hà Nội.
Chăm sóc implant hằng ngày
- Chải răng hai lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm.
- Làm sạch quanh trụ bằng chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước.
- Không dùng tăm tre, vật nhọn chọc vào viền nướu quanh implant.
- Tái khám, cạo vôi định kỳ theo lịch bác sĩ hẹn; chụp phim kiểm tra xương khi cần.
- Đi khám sớm nếu nướu quanh implant đỏ, chảy máu, sưng, có mủ, hoặc răng sứ có cảm giác lỏng.
Implant tại Nha khoa Greenfield
Phẫu thuật implant tại Greenfield do BS. Đỗ Như Chuyên thực hiện, bác sĩ đã đặt hơn 10.000 ca implant. Xem thêm tại trang cấy ghép implant, bài quy trình cấy ghép implant và sau khi cấy implant nên ăn gì. Chính sách bảo hành được giải thích tại trang bảo hành.
Nha khoa Greenfield ở 95 Trung Hoà, phường Yên Hoà, Hà Nội, làm việc 8:00–18:00 tất cả các ngày. Nhắn Zalo số 0906 621 988 hoặc đặt lịch khám.
Câu hỏi thường gặp
Implant có dùng được suốt đời không? Nhiều trụ implant tồn tại rất lâu, nhưng không ai có thể hứa chắc chắn. Tuổi thọ phụ thuộc nhiều vào vệ sinh, tái khám và sức khoẻ của bạn.
Người lớn tuổi làm implant có bền không? Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tồn tại ở người từ 65 tuổi thấp hơn một chút nhưng vẫn cao. Điều quan trọng là kiểm soát bệnh nền và có người hỗ trợ vệ sinh nếu cần.
Implant có bị sâu không? Trụ titan và răng sứ không bị sâu như răng thật, nhưng nướu và xương quanh trụ vẫn có thể viêm nếu mảng bám tích tụ.
Răng sứ trên implant bị mẻ thì sao? Thường chỉ cần sửa hoặc làm lại răng sứ, không phải thay trụ. Bác sĩ sẽ kiểm tra khớp cắn và thói quen nghiến.
Nguồn tham khảo
- Howe MS, Keys W, Richards D. Long-term (10-year) dental implant survival: A systematic review and sensitivity meta-analysis. Journal of Dentistry, 2019;84:9–21. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30904559/
- Berglundh T và cộng sự. Peri-implant diseases and conditions: Consensus report of workgroup 4 of the 2017 World Workshop. Journal of Clinical Periodontology, 2018;45(Suppl 20):S286–S291. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29926491/
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.



