
Implant đã dùng tốt nhiều năm vẫn có thể gặp vấn đề, và nguyên nhân thường gặp nhất là viêm quanh implant: vi khuẩn trong mảng bám gây viêm nướu rồi tiêu dần phần xương giữ trụ. Nguyên nhân thứ hai là lực nhai quá tải, ví dụ do nghiến răng, làm lỏng vít, vỡ sứ hoặc tiêu xương. Dấu hiệu sớm như chảy máu khi chải, sưng đỏ, hôi miệng quanh implant cần đi khám ngay, vì khi implant đã lung lay thì phần lớn xương giữ trụ đã mất.
Biên soạn: đội ngũ bác sĩ Nha khoa Greenfield
Thất bại sớm và thất bại muộn
- Thất bại sớm: xảy ra trong vài tuần đến vài tháng đầu, khi xương không bám vào trụ. Nguyên nhân thường là nhiễm trùng, trụ không ổn định ban đầu, hút thuốc, sức khoẻ toàn thân chưa kiểm soát.
- Thất bại muộn: xảy ra sau khi implant đã gắn răng và dùng được một thời gian, có khi nhiều năm. Phần lớn liên quan đến viêm quanh implant, quá tải khớp cắn và thay đổi sức khoẻ theo thời gian.
Bài này tập trung vào nhóm thứ hai.
Viêm quanh implant: nguyên nhân thường gặp nhất
Theo đồng thuận của Hội thảo Thế giới về phân loại bệnh nha chu và quanh implant năm 2017 (Berglundh và cộng sự, 2018), bệnh quanh implant có hai mức:
- Viêm niêm mạc quanh implant: nướu quanh trụ viêm, chảy máu khi thăm khám, nhưng chưa tiêu xương. Mức này có thể hồi phục nếu làm sạch và kiểm soát mảng bám tốt.
- Viêm quanh implant (peri-implantitis): viêm kèm tiêu xương tiến triển. Không điều trị sẽ dẫn đến mất trụ.
Tổng quan dịch tễ của Derks và Tomasi (2015) ước tính viêm quanh implant gặp ở khoảng 1/5 người bệnh có implant, dù con số thay đổi nhiều giữa các nghiên cứu. Nói cách khác, đây không phải chuyện hiếm.
Các yếu tố nguy cơ có bằng chứng rõ nhất theo đồng thuận 2017:
- Tiền sử viêm nha chu.
- Kiểm soát mảng bám kém.
- Không tái khám, không làm sạch chuyên nghiệp định kỳ sau khi gắn implant.
Hút thuốc và tiểu đường cũng được xem là yếu tố nguy cơ, dù bằng chứng về viêm quanh implant chưa thống nhất bằng. Ngoài ra, xi măng gắn răng sót dưới nướu, và phục hình khó vệ sinh (quá to, không có đường cho bàn chải kẽ) cũng góp phần.
Các nguyên nhân khác
Quá tải khớp cắn
Implant không có dây chằng nha chu như răng thật, nên không "đệm" được lực. Nghiến răng, cắn vật cứng, khớp cắn lệch sau khi các răng khác thay đổi có thể gây lỏng vít, gãy vít, vỡ sứ, và góp phần tiêu xương.
Hỏng phục hình
Đôi khi trụ vẫn tốt, chỉ phần trên có vấn đề: vít lỏng làm răng lắc, sứ mẻ, răng giắt thức ăn do tiếp xúc với răng bên cạnh bị hở theo thời gian. Những lỗi này thường sửa được nếu xử lý sớm.
Thay đổi sức khoẻ
Tiểu đường mới mắc hoặc kiểm soát kém, loãng xương và một số thuốc điều trị (nhóm bisphosphonate, denosumab), xạ trị vùng đầu cổ có thể ảnh hưởng đến xương và nướu quanh implant. Hãy báo bác sĩ nha khoa khi bạn có thay đổi về bệnh hoặc thuốc.
Hút thuốc
Ảnh hưởng đến cả lành thương ban đầu và sức khoẻ nướu lâu dài. Xem bài hút thuốc có trồng implant được không.
Dấu hiệu cần đi khám
| Dấu hiệu | Có thể là | Mức độ khẩn |
|---|---|---|
| Chảy máu khi chải quanh implant | Viêm niêm mạc quanh implant | Khám sớm trong vài tuần |
| Nướu sưng đỏ, hôi miệng, vị lạ | Viêm, có thể đã tiêu xương | Khám sớm |
| Có mủ quanh implant | Viêm quanh implant | Khám ngay |
| Nướu tụt, lộ viền kim loại | Tiêu xương, mô mềm mỏng | Khám sớm |
| Răng trên implant lắc, kêu lách cách | Lỏng vít hoặc gãy vít | Khám ngay, tránh nhai bên đó |
| Cả trụ lung lay | Mất tích hợp xương | Khám ngay |
Đau thường xuất hiện muộn, vì vậy đừng lấy "không đau" làm lý do để chờ.
Điều trị khi implant có vấn đề
- Viêm niêm mạc: làm sạch chuyên nghiệp, hướng dẫn lại cách vệ sinh, kiểm tra phục hình có khó chải hay không.
- Viêm quanh implant: làm sạch sâu bề mặt trụ, có thể dùng thuốc; ca tiêu xương nhiều có thể cần phẫu thuật làm sạch hoặc tái tạo xương.
- Lỏng vít, vỡ sứ: siết lại hoặc thay vít, sửa hoặc làm lại phục hình, chỉnh khớp cắn, làm máng chống nghiến.
- Trụ đã lung lay: thường phải tháo trụ, để xương lành, ghép xương nếu cần rồi đánh giá lại khả năng đặt trụ mới.
Nếu implant của bạn được làm ở nơi khác, hãy mang theo thông tin về hãng và dòng trụ nếu có; điều này giúp bác sĩ tìm đúng linh kiện.
Cách phòng ngừa
- Làm sạch quanh implant hằng ngày bằng bàn chải kẽ, chỉ chuyên dụng hoặc tăm nước; chải kỹ đường viền nướu.
- Tái khám và làm sạch chuyên nghiệp định kỳ theo lịch bác sĩ đặt; người từng viêm nha chu thường cần khám dày hơn.
- Đeo máng bảo vệ ban đêm nếu bạn nghiến răng.
- Không hút thuốc, kiểm soát đường huyết nếu bị tiểu đường.
- Kiểm tra khớp cắn khi bạn làm thêm răng mới hoặc thấy cắn khác đi.
Xem thêm bài bị tiểu đường có trồng implant được không và trang cấy ghép implant.
Khám implant tại Greenfield
Bác sĩ khám, đo túi nướu quanh trụ, chụp phim so sánh mức xương và kiểm tra khớp cắn, phục hình. Với ca phức tạp, BS. Đỗ Như Chuyên, bác sĩ phẫu thuật implant của phòng khám, sẽ đánh giá và tư vấn hướng xử lý. Chi phí tuỳ tình trạng; phòng khám gửi dự trù bằng văn bản sau khi khám.
Đặt lịch khám hoặc nhắn ảnh qua Zalo 0906 621 988.
Câu hỏi thường gặp
Implant có thể dùng suốt đời không? Nhiều implant dùng được rất lâu, nhưng không có gì đảm bảo tuyệt đối. Vệ sinh, tái khám và kiểm soát khớp cắn quyết định phần lớn tuổi thọ.
Implant có bị sâu không? Trụ và răng sứ không sâu, nhưng nướu và xương quanh trụ vẫn có thể viêm. Vì vậy implant cần được vệ sinh kỹ như răng thật, thậm chí kỹ hơn.
Implant bị lỏng có phải do trụ hỏng không? Không phải lúc nào cũng vậy. Thường gặp là lỏng vít nối giữa trụ và răng, sửa được. Chỉ khi cả trụ lung lay mới là mất tích hợp xương.
Implant bị viêm quanh trụ có chữa được không? Ở giai đoạn viêm niêm mạc, thường kiểm soát được bằng làm sạch và vệ sinh tốt. Khi đã tiêu xương, điều trị phức tạp hơn và kết quả tuỳ mức độ; phát hiện càng sớm càng tốt.
Implant làm ở nơi khác có khám ở Greenfield được không? Được. Hãy mang theo phim cũ và thông tin trụ nếu có.
Nguồn tham khảo
- Berglundh T, et al. (2018). Peri-implant diseases and conditions: consensus report of workgroup 4 of the 2017 World Workshop on the Classification of Periodontal and Peri-Implant Diseases and Conditions. J Clin Periodontol 45(Suppl 20):S286–S291. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/?term=Berglundh+2018+peri-implant+diseases+consensus+workgroup+4
- Derks J, Tomasi C (2015). Peri-implant health and disease. A systematic review of current epidemiology. J Clin Periodontol 42(Suppl 16):S158–S171. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/?term=Derks+Tomasi+2015+peri-implant+health+disease+epidemiology
- Ruggiero SL, et al. (2022). AAOMS position paper on medication-related osteonecrosis of the jaws – 2022 update. J Oral Maxillofac Surg 80(5):920–943. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/?term=Ruggiero+2022+AAOMS+medication-related+osteonecrosis
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám trực tiếp.
